Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/palˈmito/
nguồn
Nghĩa chính
1
Củ hủ dừa
danh từ
heart of palm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palmito
Dạng gốc
(base form)
palmito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heart of palm
Củ hủ dừa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palmito
palmito
iltransferasa
palmitoyltransferase
chưa dịch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
lucir palmito
AI
1
Củ hủ dừa
1
Củ hủ dừa
1
Củ hủ dừa