Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmeral
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/palmeˈɾal/
Nghĩa chính
1
Gỗ cây cọ hoặc rừng trồng
danh từ
palm tree wood or plantation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palmeral
Dạng gốc
(base form)
palmeral
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gỗ cây cọ hoặc rừng trồng
1
Gỗ cây cọ hoặc rừng trồng
1
Gỗ cây cọ hoặc rừng trồng