Dịch

palitroque

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây gậy nhỏdanh từsmall stick
  2. Cái lao (dùng trong cuộc đấu bò rừng)qua tiếng Anhdanh từbanderilla

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palitroqueDạng gốc (base form)
  2. palitroquesSố nhiều (plural)

AI