Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palestra
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈlestɾa/
Nghĩa chính
1
Cung điện
danh từ
palaestra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palestra
Dạng gốc
(base form)
palestra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
palaestra
Khu vực công cộng ở Hy Lạp và La Mã cổ đại dành riêng cho việc giảng dạy và luyện tập đấu vật cũng như các môn thể thao khác; một trường đấu vật, một phòng tập thể dục
AI
1
Cung điện
1
Cung điện
1
Cung điện