Dịch

paleobotánica

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổ thực vật họcdanh từpaleobotany

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paleobotánicaDạng gốc (base form)
  2. paleobotánicasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI