Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleoantropólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà cổ nhân loại học
danh từ
paleoanthropologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paleoantropólogo
Dạng gốc
(base form)
paleoantropólogo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paleoanthropologist
Nhà khoa học chuyên về cổ nhân loại học
AI
1
Nhà cổ nhân loại học
1
Nhà cổ nhân loại học
1
Nhà cổ nhân loại học