Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleoambiente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paleoamˈbjente/
Nghĩa chính
1
Môi trường nhợt nhạt
danh từ
paleoenvironment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paleoambiente
Dạng gốc
(base form)
paleoambiente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paleoenvironment
Xem palaeo-environment
AI
1
Môi trường nhợt nhạt
1
Môi trường nhợt nhạt
1
Môi trường nhợt nhạt