Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleoambiental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Môi trường cổ điển
tính từ
paleoenvironmental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paleoambiental
Dạng gốc
(base form)
paleoambiental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paleoenvironmental
Liên quan đến môi trường tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ địa chất
AI
1
Môi trường cổ điển
1
Môi trường cổ điển
1
Môi trường cổ điển