Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈlaso/
Nghĩa chính
1
Một cú đánh hoặc đòn bằng xẻng
danh từ
a hit or blow with a shovel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palazo
Dạng gốc
(base form)
palazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cú đánh hoặc đòn bằng xẻng
1
Một cú đánh hoặc đòn bằng xẻng
1
Một cú đánh hoặc đòn bằng xẻng