Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palafito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sàn
danh từ
stilt house
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palafito
Dạng gốc
(base form)
palafito
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palafito
palaf
ítico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stilt house
Nhà sàn
AI
1
Nhà sàn
1
Nhà sàn
1
Nhà sàn