Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pajaroneo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paxaɾoˈneo/
Nghĩa chính
1
Sự đãng trí
danh từ
absent-mindedness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pajaroneo
Dạng gốc
(base form)
pajaroneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
absent-mindedness
Sự lơ đãng, tính lơ đãng
AI
1
Sự đãng trí
1
Sự đãng trí
1
Sự đãng trí