Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paintball
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpeindbol/
Nghĩa chính
1
Súng sơn
danh từ
paintball
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paintball
Trò chơi bắn súng sơn
AI
1
Súng sơn
1
Súng sơn
1
Súng sơn