Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pagué
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈɡe/
Nghĩa chính
1
Cây cinchweed
danh từ
cinchweed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pagué
Dạng gốc
(base form)
pagué
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cinchweed
Các loại cây thuộc chi Pectis, đặc biệt là Pectis papposa, một loại thảo dược có mùi thơm ở vùng sa mạc phía Tây Nam Bắc Mỹ và có họ hàng với cúc vạn thọ, được sử dụng làm hương liệu và làm thuốc truyền thống
AI
1
Cây cinchweed
1
Cây cinchweed
1
Cây cinchweed