Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pagaré
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɡaˈɾe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giấy nợ, IOU
danh từ
promissory note, IOU
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pagaré
Dạng gốc
(base form)
pagaré
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
promissory note
Tài liệu nói rằng ai đó nợ người khác một số tiền cụ thể, thường có thời hạn và lãi suất; Mục đích chính của hối phiếu nhận nợ là làm bằng chứng về nghĩa vụ nợ phát sinh và thiết lập các điều khoản thanh toán
AI
1
Giấy nợ
1
Giấy nợ
1
Giấy nợ