Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paddock
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpadok/
Nghĩa chính
1
Bãi tập kết
danh từ
paddock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paddock
Dạng gốc
(base form)
paddock
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paddock
Bãi cỏ quây, bãi chăn thả
AI
1
Bãi tập kết
1
Bãi tập kết
1
Bãi tập kết