Dịch

paddock

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpadok/

Nghĩa chính

  1. Bãi tập kếtdanh từpaddock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paddockDạng gốc (base form)
  2. paddocksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI