Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pacto sucesorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thỏa thuận về thừa kế
danh từ
agreement as to succession
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pacto sucesorio
Dạng gốc
(base form)
pacto
s sucesorios
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thỏa thuận về thừa kế
1
Thỏa thuận về thừa kế
1
Thỏa thuận về thừa kế