Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pañueleta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khăn trùm đầu
danh từ
headscarf
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pañueleta
Dạng gốc
(base form)
pañueleta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headscarf
Khăn trùm đầu
AI
1
Khăn trùm đầu
1
Khăn trùm đầu
1
Khăn trùm đầu