Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
píloro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpiloɾo/
Nghĩa chính
1
Môn vị
danh từ
pylorus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
píloro
Dạng gốc
(base form)
píloro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pylorus
Ở động vật có xương sống, bao gồm cả con người, một vùng ở đầu dưới của dạ dày dẫn đến tá tràng và mở vào tá tràng
AI
1
Môn vị
1
Môn vị
1
Môn vị