pátina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpatina/
Nghĩa chính
- Patina (lớp phủ màu do quá trình oxy hóa đồng hoặc đồng)danh từpatina (a colored coating as results from oxidation of bronze or copper)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pátinaDạng gốc (base form)
- pátinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh