Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
páprika
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpapɾika/
Nghĩa chính
1
Ớt bột
danh từ
paprika
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
páprika
Dạng gốc
(base form)
páprika
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pimentón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paprika
Bột ớt, ớt bột
AI
1
Ớt bột
1
Ớt bột
1
Ớt bột