Dịch

pág

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của página: p (trang)danh từabbreviation of página: p (page)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. págDạng gốc (base form)
  2. págsSố nhiều (plural)

AI