Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovoidal
tính từ
(adjective)
/oboiˈdal/
Nghĩa chính
1
Hình trứng
tính từ
ovoidal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ovoidal
Dạng gốc
(base form)
ovoidal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ovoidal
Dạng trứng
AI
1
Hình trứng
1
Hình trứng
1
Hình trứng