ovicida
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/obiˈθida/
Nghĩa chính
- Thuốc diệt chuộtdanh từovicide
- Thuốc diệt côn trùngtính từovicidal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ovicidaDạng gốc (base form)
- ovicidasGiống cái số nhiều (feminine plural)