Dịch

ovicida

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/obiˈθida/

Nghĩa chính

  1. Thuốc diệt chuộtdanh từovicide
  2. Thuốc diệt côn trùngtính từovicidal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovicidaDạng gốc (base form)
  2. ovicidasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI