Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovejita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/obeˈxita/
Nghĩa chính
1
Một người phụ nữ lăng nhăng; một gái điếm
danh từ
a promiscuous woman; a hooker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ovejita
Dạng gốc
(base form)
ovejita
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người phụ nữ lăng nhăng
1
Một người phụ nữ lăng nhăng
1
Một người phụ nữ lăng nhăng