Dịch

outsourcing

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autˈsoɾθin/

Nghĩa chính

  1. Gia công phần mềm (chuyển giao chức năng kinh doanh cho bên ngoài)danh từoutsourcing (transfer of business function to external party)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI