Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outlet
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈaulet/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng đại lý
danh từ
outlet store
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outlet
Dạng gốc
(base form)
outlet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outlet store
Cửa hàng đại lý giảm giá
AI
1
Cửa hàng đại lý
1
Cửa hàng đại lý
1
Cửa hàng đại lý