Dịch

outlet

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaulet/

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng đại lýdanh từoutlet store

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outletDạng gốc (base form)
  2. outletsSố nhiều (plural)

AI