Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otredad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/otɾeˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự khác lạ
danh từ
otherness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
otherness
Tính khác biệt hoặc khác biệt
AI
1
Sự khác lạ
1
Sự khác lạ
1
Sự khác lạ