Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otorgamiento
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động cấp hoặc trao
danh từ
act of granting or awarding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otorgamiento
Dạng gốc
(base form)
otorgamiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động cấp hoặc trao
1
Hành động cấp hoặc trao
1
Hành động cấp hoặc trao