Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteosarcoma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/osteosaɾˈkoma/
Nghĩa chính
1
U xương ác tính
danh từ
osteosarcoma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osteosarcoma
Dạng gốc
(base form)
osteosarcoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osteosarcoma
U xương ác tính
AI
1
U xương ác tính
1
U xương ác tính
1
U xương ác tính