Dịch

osteosarcoma

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/osteosaɾˈkoma/

Nghĩa chính

  1. U xương ác tínhdanh từosteosarcoma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osteosarcomaDạng gốc (base form)
  2. osteosarcomasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI