Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteoprogenitor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất tạo xương
danh từ
osteoprogenitor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osteoprogenitor
Dạng gốc
(base form)
osteoprogenitor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osteoprogenitor
Tế bào gốc là tiền thân của nguyên bào xương
AI
1
Chất tạo xương
1
Chất tạo xương
1
Chất tạo xương