Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteoporosis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/osteopoˈɾosis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chứng loãng xương
danh từ
osteoporosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osteoporosis
Chứng loãng xương
AI
1
Chứng loãng xương
1
Chứng loãng xương
1
Chứng loãng xương