Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteomielitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/osteomjeˈlitis/
Nghĩa chính
1
Viêm tủy xương
danh từ
osteomyelitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osteomyelitis
Viêm xương tủy
AI
1
Viêm tủy xương
1
Viêm tủy xương
1
Viêm tủy xương