Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteomalacia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌosteomaˈlasja/
Nghĩa chính
1
Bệnh loãng xương
danh từ
osteomalacia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osteomalacia
Dạng gốc
(base form)
osteomalacia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osteomalacia
Chứng nhuyễn xương
AI
1
Bệnh loãng xương
1
Bệnh loãng xương
1
Bệnh loãng xương