Dịch

osteoide

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/osteˈoide/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chất xươngtính từosteoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osteoideDạng gốc (base form)
  2. osteoidesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chất xương
  1. osteoid

Ngôn ngữ khác

AI