Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ososo
tính từ
(adjective)
/oˈsoso/
Nghĩa chính
1
Bằng xương, xương
tính từ
with bones, bony
2
Liên quan đến xương
tính từ
related to bones
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ososo
Dạng gốc
(base form)
osos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ososo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
osos
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Bằng xương
2
Liên quan đến xương
1
Bằng xương
2
Liên quan đến xương
1
Bằng xương
2
Liên quan đến xương