Dịch

ososo

tính từ (adjective)
/oˈsoso/

Nghĩa chính

  1. Bằng xương, xươngtính từwith bones, bony
  2. Liên quan đến xươngtính từrelated to bones

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ososoDạng gốc (base form)
  2. ososasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. osososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ososaGiống cái (feminine)

AI