Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oso del Himalaya
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gấu ngựa
danh từ
Asian black bear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oso del Himalaya
Dạng gốc
(base form)
oso
s del Himalaya
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Asian black bear
Gấu ngựa
AI
1
Gấu ngựa
1
Gấu ngựa
1
Gấu ngựa