Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osciloscopio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dao động ký, máy hiện sóng
danh từ
oscilloscope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osciloscopio
Dạng gốc
(base form)
osciloscopio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oscilloscope
Dao động ký, máy hiện sóng
AI
1
Dao động ký
1
Dao động ký
1
Dao động ký