Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ortopeda
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ chỉnh hình
danh từ
orthopedist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ortopeda
Dạng gốc
(base form)
ortopeda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orthopedist
Nhà chuyên khoa chỉnh hình
AI
1
Bác sĩ chỉnh hình
1
Bác sĩ chỉnh hình
1
Bác sĩ chỉnh hình