Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ortogonalización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trực chuẩn hóa
danh từ
orthonormalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ortogonalización
Dạng gốc
(base form)
ortogonalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orthonormalization
Sự trực chuẩn hóa, phép trực chuẩn hóa, quá trình trực chuẩn hóa
AI
1
Trực chuẩn hóa
1
Trực chuẩn hóa
1
Trực chuẩn hóa