Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ortocentro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾtoˈsentɾo/
Nghĩa chính
1
Trực tâm
danh từ
orthocenter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ortocentro
Dạng gốc
(base form)
ortocentro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orthocenter
Trực tâm
AI
1
Trực tâm
1
Trực tâm
1
Trực tâm