Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ortega
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾˈteɡa/
Nghĩa chính
1
Gà cát bụng đen
danh từ
black-bellied sandgrouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ortega
Dạng gốc
(base form)
ortega
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black-bellied sandgrouse
Pterocles Orientalis, một loài chim trong họ gài cát
AI
1
Gà cát bụng đen
1
Gà cát bụng đen
1
Gà cát bụng đen