Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oropimente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thư giãn
danh từ
orpiment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oropimente
Dạng gốc
(base form)
oropimente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻松
qīng sōng
Thư giãn, thả lỏng
Tiếng Anh
orpiment
, (hội họa) Opiment
AI
1
Thư giãn
1
Thư giãn
1
Thư giãn