Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornitópodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khủng long chân chim
danh từ
ornithopod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ornitópodo
Dạng gốc
(base form)
ornitópodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ornithopod
Khủng long chân chim
AI
1
Khủng long chân chim
1
Khủng long chân chim
1
Khủng long chân chim