Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornaballo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾnaˈbaʎo/
Nghĩa chính
1
Cỏ én đen
danh từ
black swallow-wort
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ornaballo
Dạng gốc
(base form)
ornaballo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black swallow-wort
Loài thực vật thuộc loài Vincetoxium nigrum, có nguồn gốc từ miền nam châu Âu, được coi là loài xâm lấn ở Hoa Kỳ
AI
1
Cỏ én đen
1
Cỏ én đen
1
Cỏ én đen