orinoquense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Orinocan (của, từ hoặc liên quan đến Orinoco)tính từOrinocan (of, from or relating to Orinoco)
- Liên quan đến sông Orinocoqua tiếng Anhdanh từOrinocan; someone from Orinoco
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orinoquenseDạng gốc (base form)
- orinoquensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh