Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orientalizante
tính từ
(adjective)
/oɾjentaliˈθante/
Nghĩa chính
1
Đông phương hóa
tính từ
orientalizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orientalizante
Dạng gốc
(base form)
orientalizante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Đông phương hóa
1
Đông phương hóa
1
Đông phương hóa