Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orientación familiar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạy học tại nhà
danh từ
home teaching
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
home teaching
Trách nhiệm của chức tư tế trong đó một cặp người nắm giữ chức tư tế đến thăm gia đình của một thành viên khác để dạy họ giáo lý LDS và theo dõi sức khỏe của họ
AI
1
Dạy học tại nhà
1
Dạy học tại nhà
1
Dạy học tại nhà