Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organoselenio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất hữu cơ
danh từ
organoselenium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
organoselenio
Dạng gốc
(base form)
organoselenio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
organoselenium
Mô tả bất kỳ dẫn xuất nào của selen có ít nhất một nhóm alkyl hoặc aryl, đặc biệt là một nhóm chứa ít nhất một liên kết carbon-selenium
AI
1
Chất hữu cơ
1
Chất hữu cơ
1
Chất hữu cơ