Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organogénesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành cơ quan
danh từ
organogenesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
organogenesis
Sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan
AI
1
Sự hình thành cơ quan
1
Sự hình thành cơ quan
1
Sự hình thành cơ quan