Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organigrama
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sơ đồ tổ chức
danh từ
organization chart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
organigrama
Dạng gốc
(base form)
organigrama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
organization chart
Hiển thị bằng đồ họa các mối quan hệ báo cáo trong một tổ chức, đôi khi hiển thị các chức danh và người giữ chức vụ
AI
1
Sơ đồ tổ chức
1
Sơ đồ tổ chức
1
Sơ đồ tổ chức